Algologie
Nghĩa tiếng Việt: tảo học
Phát âm (IPA): [alɡoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Algologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Algologie | |
| Akkusativ | Algologie | |
| Dativ | Algologie | |
| Genitiv | Algologie |
Ví dụ
- In der Mykologie hat es ebenfalls an Kämpfen um das Sexualitätsproblem nicht gefehlt. Nachdem die ersten Fälle geschlechtlicher Fortpflanzung bekannt geworden waren, trat eine Periode wie in der Algologie ein, in der man ihr Vorkommen negierte. — Trong ngành nấm học, các cuộc tranh luận về vấn đề giới tính cũng không hề thiếu. Sau khi những trường hợp sinh sản hữu tính đầu tiên được biết đến, đã diễn ra một thời kỳ giống như trong ngành tảo học, khi người ta phủ nhận sự tồn tại của nó.
Nghĩa khác
- Wissenschaft von den Algen