aleatorisch
Nghĩa tiếng Việt: ngẫu nhiên
Phát âm (IPA): [aleaˈtoːʁɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | aleatorischer | aleatorische |
| Akkusativ | aleatorischen | aleatorische |
| Dativ | aleatorischem | aleatorischen |
| Genitiv | aleatorischen | aleatorischer |
Ví dụ
- Jedes Ereignis im Leben sei aleatorisch und kontingent, meinte er. — Ông cho rằng mọi sự kiện trong đời đều ngẫu nhiên và tình cờ.
- Die aleatorischen Verfahren haben mir im Kunstunterricht immer besonders gefallen. — Những phương pháp ngẫu nhiên trong giờ học mỹ thuật luôn đặc biệt khiến tôi thích thú.
Nghĩa khác
- tình cờ
- may rủi
- sự ngẫu nhiên
- tính ngẫu nhiên
- yếu tố may rủi