alchimistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc giả kim thuật
Phát âm (IPA): [alçiˈmɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | alchimistischer | alchimistische |
| Akkusativ | alchimistischen | alchimistische |
| Dativ | alchimistischem | alchimistischen |
| Genitiv | alchimistischen | alchimistischer |
Ví dụ
- „Sie saß vor der Frisierkommode, hantierte in alchimistischem Ritual mit Cremes und Lotionen und bürstete sich das Haar.“ — „Cô ngồi trước bàn trang điểm, bôi kem dưỡng và sữa dưỡng như một nghi thức thuật giả kim, rồi chải tóc.“