Akzeptanzschwelle
Nghĩa tiếng Việt: ngưỡng chấp nhận
Nghe phát âm Akzeptanzschwelle
danh từ · trình độ C1
Giống: die Akzeptanzschwelle
Số nhiều: die akzeptanzschwellen
Ví dụ
- Die hohe Preiserhöhung hat die Akzeptanzschwelle der Kunden deutlich überschritten. — Việc tăng giá mạnh đã vượt quá ngưỡng chấp nhận của khách hàng một cách rõ rệt.
Nghĩa khác
- mức chấp nhận
- giới hạn chấp nhận
- mức độ chấp nhận
- ngưỡng chấp thuận