Akzentstelle
Nghĩa tiếng Việt: vị trí trọng âm
Phát âm (IPA): [akˈt͡sɛntˌʃtɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Akzentstelle
Số nhiều: die Akzentstellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akzentstelle | Akzentstellen |
| Akkusativ | Akzentstelle | Akzentstellen |
| Dativ | Akzentstelle | Akzentstellen |
| Genitiv | Akzentstelle | Akzentstellen |
Ví dụ
- Und so wie im Italienischen ist die Akzentstelle auch, wie aus den zuvor angeführten Formen hervorgeht, im Rumänischen… — Và cũng giống như trong tiếng Ý, vị trí trọng âm trong tiếng Romania, như thấy từ các dạng đã nêu trước đó, …
- Der Wortakzent ist dynamisch, die Akzentstelle ist frei, sie kann bedeutungsdifferenzierend sein. — Trọng âm từ mang tính động lực lực, vị trí trọng âm là tự do và có thể dùng để phân biệt ngữ nghĩa.
- Man wird feststellen, daß im 1. Stadium die Akzentstelle angegeben ist. — Người ta sẽ nhận thấy rằng ở giai đoạn 1, vị trí trọng âm đã được chỉ định.
Nghĩa khác
- die Stelle einer sprachlichen Einheit, die den Akzent trägt