Akutbett
Nghĩa tiếng Việt: giường cấp cứu; giường điều trị cấp
Phát âm (IPA): [aˈkuːtˌbɛt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Akutbett
Số nhiều: die Akutbetten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akutbett | Akutbetten |
| Akkusativ | Akutbett | Akutbetten |
| Dativ | Akutbetten | |
| Genitiv | Akutbetten |
Ví dụ
- „Ob jemand tatsächlich ein Akutbett braucht, entscheiden der aufnehmende Arzt und jener Arzt, der den Patienten untersucht.“ — Việc ai đó có thực sự cần giường điều trị cấp tính hay không do bác sĩ tiếp nhận và bác sĩ khám bệnh quyết định.
- „Experten gehen davon aus, dass ein Bett im Patientenhotel, auch wenn es über die Fallpauschale abgerechnet wird, deutlich günstiger sein könnte als ein Akutbett im Krankenhaus.“ — Các chuyên gia cho rằng một giường tại khách sạn bệnh nhân, ngay cả khi thanh toán theo gói chi phí ca bệnh, vẫn có thể rẻ hơn đáng kể so với một giường cấp tính tại bệnh viện.