Akustiklied
Nghĩa tiếng Việt: bài hát acoustic
danh từ · trình độ C1
Giống: das Akustiklied
Số nhiều: die Akustiklieder
Ví dụ
- Das Akustiklied gefällt mir wegen seines ruhigen, natürlichen Klangs sehr. — Tôi rất thích bài hát acoustic vì âm thanh mộc mạc, êm dịu.
Nghĩa khác
- nhạc acoustic
- hát mộc
- bài hát không dùng nhạc cụ điện tử
- bài hát mộc
- bài hát âm thanh