Aküfi
Nghĩa tiếng Việt: chứng nghiện viết tắt
Phát âm (IPA): [ˈakʏfi]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Aküfi
Số nhiều: die Aküfis
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aküfi | Aküfis |
| Akkusativ | Aküfi | Aküfis |
| Dativ | Aküfi | Aküfis |
| Genitiv | Aküfis | Aküfis |
Ví dụ
- Du leidest unter Aküfi. — Bạn bị mắc chứng nghiện viết tắt.
- Auf verschiedene Weise drückten Autoren mit Begriffen wie ‚Hottentottensprache‘ (MUTTERSPRACHE 1927, Seite 250), ‚Verhunzung der Muttersprache‘ und ‚Verstümmelung der lebendigen Sprache‘ (BRIEGLEB 1918, Seite 345), ähnlich ‚Verstümmelung unserer heiligen Muttersprache‘ (WEBINGER 1944, Seite 15), ‚Modekrankheit‘ (REINMÖLLER 1957, Seite 219) oder ‚Abkürzungsfieber‘ (WUSTMANN 1935, Seite 380) und sehr häufig auch ‚Aküfi‘ < ‚Abkürzungsfimmel‘ ihre ablehnende Haltung gegenüber der zunehmenden Zahl von Kurzwörtern, vor allem Initialkurzwörtern, aus. — Bằng nhiều cách khác nhau, các tác giả đã bộc lộ thái độ phản đối trước số lượng ngày càng tăng của các từ rút gọn, nhất là các từ viết tắt đầu chữ, qua những khái niệm như „ngôn ngữ Hottentot“ (MUTTERSPRACHE 1927, trang 250), „làm biến dạng tiếng mẹ đẻ“ và „làm méo mó ngôn ngữ sống“ (BRIEGLEB 1918, trang 345), tương tự như „làm biến dạng tiếng mẹ đẻ thiêng liêng của chúng ta“ (WEBINGER 1944, trang 15), „căn bệnh mốt“ (REINMÖLLER 1957, trang 219) hay „cơn sốt viết tắt“ (WUSTMANN 1935, trang 380) và rất thường là „Aküfi“ < „nghiện viết tắt“.
- Das Thema Kurzwörter und Abkürzungen ruft oft Ablehnung hervor, kritische Bezeichnungen wie Aküspra oder Aküfi (für Abkürzungsfimmel) sind schon jahrzehntealt. — Chủ đề từ rút gọn và viết tắt thường gây phản ứng chống đối; những cách gọi mang tính phê phán như Aküspra hay Aküfi (chỉ “nghiện viết tắt”) đã có từ hàng chục năm trước.
Nghĩa khác
- übertriebene Verwendung von Kurzwörtern