Aktstudie
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu khỏa thân
Phát âm (IPA): [ˈaktˌʃtuːdi̯ə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aktstudie
Số nhiều: die Aktstudien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aktstudie | Aktstudien |
| Akkusativ | Aktstudie | Aktstudien |
| Dativ | Aktstudie | Aktstudien |
| Genitiv | Aktstudie | Aktstudien |
Ví dụ
- „Schon früh interessierte er sich für Aktstudien und das klassische Konzept der idealen Schönheit.“ — „Từ sớm, ông đã quan tâm đến việc nghiên cứu vẽ tranh khỏa thân và quan niệm cổ điển về vẻ đẹp lý tưởng.“
Nghĩa khác
- vẽ người mẫu khỏa thân
- bài nghiên cứu về người mẫu khỏa thân
- nghiên cứu hình thể
- bài tập vẽ người mẫu
- bài tập vẽ thân thể