Aktivimpfung
Nghĩa tiếng Việt: tiêm chủng chủ động
Phát âm (IPA): [akˈtiːfˌʔɪmp͡fʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aktivimpfung
Số nhiều: die Aktivimpfungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aktivimpfung | Aktivimpfungen |
| Akkusativ | Aktivimpfung | Aktivimpfungen |
| Dativ | Aktivimpfung | Aktivimpfungen |
| Genitiv | Aktivimpfung | Aktivimpfungen |
Ví dụ
- Bei der Aktivimpfung baut das Immunsystem selbstständig Abwehrkräfte auf. — Khi tiêm chủng chủ động, hệ miễn dịch sẽ tự xây dựng các kháng thể.
- Die Aktivimpfung schützt länger vor Krankheiten als die Passivimpfung. — Tiêm chủng chủ động bảo vệ khỏi bệnh tật lâu hơn so với tiêm chủng thụ động.
- „Damit war bereits das Prinzip der Aktivimpfung entdeckt: Der bewusst und gezielt herbeigeführte Kontakt des gesunden Körpers mit einem Krankheitserreger schützt vor einer echten Infektion.“ — „Như vậy nguyên lý tiêm chủng chủ động đã được phát hiện: Việc cố ý và có chủ đích đưa cơ thể khỏe mạnh tiếp xúc với mầm bệnh sẽ giúp bảo vệ khỏi một đợt nhiễm trùng thực sự.“
Nghĩa khác
- tiêm phòng chủ động
- tiêm ngừa chủ động
- vaccine chủ động
- Tiêm chủng tích cực