aktionsfähig
Nghĩa tiếng Việt: có khả năng hành động
Phát âm (IPA): [akˈt͡si̯oːnsˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | aktionsfähiger | aktionsfähige |
| Akkusativ | aktionsfähigen | aktionsfähige |
| Dativ | aktionsfähigem | aktionsfähigen |
| Genitiv | aktionsfähigen | aktionsfähiger |
Ví dụ
- „So lange keine Regierung gebildet sei, sei der Bundestag nicht vollständig aktionsfähig.“ — „Chừng nào chính phủ chưa được thành lập thì Quốc hội Liên bang vẫn chưa hoàn toàn đủ năng lực hành động.“
- „Ein derart unnachgiebiger und weitaus aktionsfähigerer Verhandlungspartner ließ der Landesregierung von Berlin kaum Spielraum, um ihre eigenen Interessen erfolgreich einzubringen.“ — „Một đối tác đàm phán kiên quyết và chủ động hơn nhiều như vậy khiến chính quyền bang Berlin hầu như không có dư địa để đưa ra các quyền lợi của mình một cách thành công.“
- „Insbesondere die Bewegung der Landlosen Bauern galt lange Zeit als eine der aktionsfähigsten Unterstützer der Partei.“ — „Đặc biệt, phong trào Nông dân không có đất từ lâu đã được coi là một trong những lực lượng ủng hộ có khả năng hành động mạnh mẽ nhất của đảng.“