Aktienoption
Nghĩa tiếng Việt: quyền chọn cổ phiếu
Phát âm (IPA): [ˈakt͡si̯ənʔɔpˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aktienoption
Số nhiều: die Aktienoptionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aktienoption | Aktienoptionen |
| Akkusativ | Aktienoption | Aktienoptionen |
| Dativ | Aktienoption | Aktienoptionen |
| Genitiv | Aktienoption | Aktienoptionen |
Ví dụ
- „Manche quasseln laut in ihre Handys, debattieren über Aktienoptionen und heiße Börsentipps, während sie gleichzeitig an ihren Vorhäuten herumzupfen.“ — „Vài người nói huyên thuyên vào điện thoại, bàn tán về quyền chọn cổ phiếu cùng những mánh đầu tư sốt dẻo, trong khi tay thì mân mê bao quy đầu.“
- Als Teil seines Vergütungspakets erhielt der CEO eine beträchtliche Anzahl an Aktienoptionen. — Như một phần trong gói đãi ngộ, vị CEO đã nhận được một lượng lớn quyền chọn cổ phiếu.
- Händler nutzen Aktienoptionen, um auf Kursbewegungen zu spekulieren oder ihre Portfolios abzusichern. — Các nhà giao dịch sử dụng quyền chọn cổ phiếu để đầu cơ biến động giá hoặc phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư.