Akrolekt
Nghĩa tiếng Việt: biến thể chuẩn cao
Phát âm (IPA): [akʁoˈlɛkt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Akrolekt
Số nhiều: die Akrolekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akrolekt | Akrolekte |
| Akkusativ | Akrolekt | Akrolekte |
| Dativ | Akrolekt | Akrolekten |
| Genitiv | Akrolekts | Akrolekte |
Ví dụ
- Dies ist zuerst im Rahmen der Kreolistik gesagt worden, wo zahlreiche Übergangsformen und keine eigentlichen Einschnitte zwischen den verschiedenen Sprachniveaus (Basilekt - Mesolekt(e) - Akrolekt) feststellbar sind. — Điều này lần đầu tiên được nêu ra trong khuôn khổ ngôn ngữ học bồi, nơi có thể nhận thấy nhiều dạng chuyển tiếp mà không có ranh giới thực sự rõ ràng giữa các cấp độ ngôn ngữ khác nhau (biến thể đáy - biến thể giữa - biến thể đỉnh).
- Das Kreol wird als ‚Basilekt‘, die Prestigevarietät als Akrolekt bezeichnet, die Zwischenstufen sind in der Bezeichnung ‚Mesolekt‘ zusammengefasst. — Ngôn ngữ bồi được gọi là 'Basilekt' (biến thể đáy), biến thể uy tín là 'Akrolekt' (biến thể đỉnh), còn các giai đoạn trung gian được gộp chung dưới tên gọi 'Mesolekt' (biến thể giữa).
Nghĩa khác
- Sprachvarietät, die einer voll ausgebauten Sprache am nächsten kommt und das höchste Prestige hat