Akolyth
Nghĩa tiếng Việt: phụ tá
Phát âm (IPA): [akoˈlyːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Akolyth
Số nhiều: die Akolythen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akolyth | Akolythen |
| Akkusativ | Akolyth | Akolythen |
| Dativ | Akolyth | Akolythen |
| Genitiv | Akolyths | Akolythen |
Ví dụ
- Die offiziellen Akolythen werden vom Bischof beauftragt. Sie versehen im Grunde die Aufgaben der ‚normalen‘ Ministranten. — Các thừa tác viên giúp lễ chính thức do giám mục bổ nhiệm. Về cơ bản, họ đảm nhận các nhiệm vụ của người giúp lễ 'bình thường'.
Nghĩa khác
- người giúp lễ
- thầy giúp lễ
- thừa tác viên
- phó tế
- trợ tế