Akkordant
Nghĩa tiếng Việt: hòa hợp
Phát âm (IPA): [akɔʁˈdant]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akkordant | Akkordanten |
| Akkusativ | Akkordanten | Akkordanten |
| Dativ | Akkordanten | Akkordanten |
| Genitiv | Akkordanten | Akkordanten |
Ví dụ
- Bei der Berechnung der notwendigen Taglöhner und Akkordanten muß von vorneherein ein Unterschied nach den Jahreszeiten gemacht werden. — Khi tính toán số lượng người làm công nhật và nhân công khoán cần thiết, ngay từ đầu phải phân biệt theo mùa.
- Die Verhandlung mit diesem Akkordanten war reine Zeitverschwendung. — Đàm phán với nhà thầu khoán này đúng là phí thời gian.
Nghĩa khác
- thống nhất
- nhất trí
- hài hòa
- hợp
- phù hợp