akausal
Nghĩa tiếng Việt: phi nhân quả
Phát âm (IPA): [akaʊ̯ˈzaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | akausaler | akausale |
| Akkusativ | akausalen | akausale |
| Dativ | akausalem | akausalen |
| Genitiv | akausalen | akausaler |
Ví dụ
- Die Geschehnisse wurden Jahre später als akausal interpretiert. — Nhiều năm sau, các sự kiện này được diễn giải là không có quan hệ nhân quả.
Nghĩa khác
- vô nhân quả
- không nhân quả
- vô căn cứ
- không có nguyên nhân
- phi nguyên nhân