Akademikermangel
Nghĩa tiếng Việt: thiếu nhân lực có trình độ đại học
Phát âm (IPA): [akaˈdeːmɪkɐˌmaŋl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Akademikermangel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Akademikermangel | |
| Akkusativ | Akademikermangel | |
| Dativ | Akademikermangel | |
| Genitiv | Akademikermangels |
Ví dụ
- Deutschland kann sich als hochindustrialisiertes Land keinen Akademikermangel leisten — Là một quốc gia công nghiệp hóa cao độ, Đức không thể để xảy ra tình trạng thiếu hụt nhân lực có trình độ đại học.
Nghĩa khác
- thiếu chuyên gia
- thiếu lao động có bằng cấp
- khan hiếm nhân tài
- thiếu hụt lao động có bằng cấp
- thiếu hụt học giả