Aischrologie
Nghĩa tiếng Việt: lời nói tục tĩu
Phát âm (IPA): [aɪ̯skʁoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aischrologie
Số nhiều: die Aischrologien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aischrologie | Aischrologien |
| Akkusativ | Aischrologie | Aischrologien |
| Dativ | Aischrologie | Aischrologien |
| Genitiv | Aischrologie | Aischrologien |
Ví dụ
- Mit diesen Schmähreden befasst sich auch die Aischrologie (griechisch, ›Aussprechen von Schändlichem‹), die im engeren Sinn Schmähreden im kultischen Kontext der Antike bezeichnet: Beispiel sind obszöne Reden, die Frauen bei Festen zu Ehren der Götter führten, oder Auftritte von Slaven, die ihre Herren schmähten. — "Những lời lẽ miệt thị này cũng là đối tượng nghiên cứu của Aischrologie (tiếng Hy Lạp, ›việc phát ngôn những điều ô nhục‹), theo nghĩa hẹp chỉ những lời miệt thị trong bối cảnh nghi lễ thời cổ đại: ví dụ là những lời lẽ tục tĩu do phụ nữ nói ra trong các lễ hội để tôn vinh các vị thần, hoặc các màn xuất hiện của nô lệ để chửi rủa chủ mình."
- Die Aischrologie gehört zur Gruppe der Periphrasen (Umschreibung eines Begriffes durch eine seiner Eigenschaften). — "Aischrologie thuộc nhóm các phép diễn đạt vòng (diễn giải một khái niệm bằng một trong những thuộc tính của nó)."
- Während manche Belege von einer Aischrologie zwischen einzelnen Gruppen der Frauenversammlung ausgehen, wird auch die Verhöhnung des anderen Geschlechts, das für diese Komödie so wichtig ist, durchaus vorgekommen sein. — "Trong khi một số bằng chứng cho thấy có Aischrologie giữa từng nhóm trong buổi tụ họp của phụ nữ, thì việc chế giễu giới kia, điều rất quan trọng đối với vở hài kịch này, hẳn cũng đã từng xảy ra."
Nghĩa khác
- ein Ausdruck, der dazu eingesetzt wird, jemanden oder etwas herabzusetzen