Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ahnimus

Nghĩa tiếng Việt: linh cảm

Phát âm (IPA): [ˈaːnimʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ahnimus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAhnimus
AkkusativAhnimus
DativAhnimus
GenitivAhnimus

Ví dụ

Nghĩa khác