Ahnimus
Nghĩa tiếng Việt: linh cảm
Phát âm (IPA): [ˈaːnimʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ahnimus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ahnimus | |
| Akkusativ | Ahnimus | |
| Dativ | Ahnimus | |
| Genitiv | Ahnimus |
Ví dụ
- Ick hab so'n Ahnimus. — Tôi có linh cảm như vậy.
Nghĩa khác
- Ahnung, Vorgefühl, Vermutung