Ahndbarkeit
Nghĩa tiếng Việt: khả năng thừa kế
Phát âm (IPA): [ˈaːntbaːɐ̯kaɪ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ahndbarkeit
Số nhiều: die Ahndbarkeiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ahndbarkeit | Ahndbarkeiten |
| Akkusativ | Ahndbarkeit | Ahndbarkeiten |
| Dativ | Ahndbarkeit | Ahndbarkeiten |
| Genitiv | Ahndbarkeit | Ahndbarkeiten |
Ví dụ
- Der allgemeine Teil in den §§ 1-34 OWiG regelt die allgemeinen Tatbestandsvoraussetzungen für die Ahndbarkeit und definiert die Rechtsfolgen der OWi. — Phần chung tại các điều 1-34 Luật Xử phạt Vi phạm Hành chính (OWiG) quy định các cấu thành chung để xử phạt và xác định các hậu quả pháp lý của vi phạm hành chính.
- Grundsätzlich sollte die Vorschrift keine Ahndbarkeit für sämtliche Handlungen bedeuten, die die polizeirechtliche Generalklausel (Gefahr für die öffentliche Sicherheit und Ordnung) berührten. — Về nguyên tắc, quy định này không nhằm xử phạt đối với mọi hành vi liên quan đến điều khoản chung của luật cảnh sát (nguy cơ đối với an ninh và trật tự công cộng).
Nghĩa khác
- tính di truyền
- sự kế thừa
- quyền thừa kế
- khả năng bị phát hiện
- khả năng bị truy cứu