agrarpolitisch
Nghĩa tiếng Việt: về chính sách nông nghiệp
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Minister diskutierten über neue agrarpolitische Maßnahmen für die Region. — Các bộ trưởng đã thảo luận về những biện pháp chính sách nông nghiệp mới cho khu vực.
Nghĩa khác
- thuộc chính sách nông nghiệp
- liên quan đến chính sách nông nghiệp
- nông nghiệp
- thuộc về chính sách nông nghiệp
- về mặt chính sách nông nghiệp