Agrarartikel
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm nông nghiệp
danh từ · trình độ C1
Giống: der Agrarartikel
Số nhiều: die agrarartikel
Ví dụ
- Das Land exportiert hauptsächlich frische Agrarartikel nach Europa. — Quốc gia này chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng nông sản tươi sang châu Âu.
Nghĩa khác
- hàng nông sản
- mặt hàng nông nghiệp
- hàng nông nghiệp
- vật phẩm nông nghiệp
- hàng hóa nông nghiệp