Agraphie
Nghĩa tiếng Việt: chứng mất khả năng viết
Phát âm (IPA): [aɡʁaˈfiː]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Agraphie
Số nhiều: die Agraphien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Agraphie | Agraphien |
| Akkusativ | Agraphie | Agraphien |
| Dativ | Agraphie | Agraphien |
| Genitiv | Agraphie | Agraphien |
Ví dụ
- „Neurologen nennen es Alexie ohne Agraphie und meinen damit, dass Engel zwar noch schreiben, aber nicht lesen konnte: Schriftblindheit.“ — Các nhà thần kinh học gọi đó là chứng mất khả năng đọc không kèm mất khả năng viết, nghĩa là Engel tuy vẫn viết được nhưng lại không thể đọc: chứng mù chữ.
- „Eine Agraphie bedeutet zumeist den Verlust des Schreibvermögens des Patienten, obwohl dessen Intelligenz und Intellekt bei Hirnschädigungen beispielsweise in Folge eines Schlaganfalles nicht beeinträchtigt sind. “ — Chứng mất khả năng viết thường là việc bệnh nhân mất khả năng viết, dù trí thông minh và nhận thức không bị suy giảm trong các tổn thương não, chẳng hạn như sau một cơn đột quỵ.
Nghĩa khác
- chứng khó viết
- chứng tật viết
- chứng không viết được
- không viết được
- mất khả năng viết