agonal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hấp hối
Phát âm (IPA): [aɡoˈnaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | agonaler | agonale |
| Akkusativ | agonalen | agonale |
| Dativ | agonalem | agonalen |
| Genitiv | agonalen | agonaler |
Ví dụ
- Naturalisierung, Essentialisierung und Totalisierung von Identitäten sind die Gegner agonaler Demokratie. — Tự nhiên hóa, bản chất hóa và toàn thể hóa các bản sắc là những kẻ thù của nền dân chủ đối kháng.
- Wenn der Tod sich nähert, führt die Ineffizienz der Halsmuskulatur zum agonalen Atmen. — Khi cái chết đến gần, sự suy giảm chức năng của các cơ vùng cổ dẫn đến kiểu thở hấp hối.
Nghĩa khác
- kämpferisch, auf Kampf ausgerichtet, in der Art eines Wettkampfs
- Agonie betreffend