Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

agogisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc nhịp điệu (agogic)

Phát âm (IPA): [aˈɡoːɡɪʃ]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativagogischeragogische
Akkusativagogischenagogische
Dativagogischemagogischen
Genitivagogischenagogischer

Ví dụ

Nghĩa khác