Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Aglossie

Nghĩa tiếng Việt: chứng không có lưỡi bẩm sinh

Phát âm (IPA): [aɡlɔˈsiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Aglossie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAglossie
AkkusativAglossie
DativAglossie
GenitivAglossie

Ví dụ

Nghĩa khác