Aglossie
Nghĩa tiếng Việt: chứng không có lưỡi bẩm sinh
Phát âm (IPA): [aɡlɔˈsiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Aglossie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Aglossie | |
| Akkusativ | Aglossie | |
| Dativ | Aglossie | |
| Genitiv | Aglossie |
Ví dụ
- Simpson und Meinhold (2007) konnten durch ihre Studie zu artikulatorischen Kompensationsstrategien einer Sprecherin mit angeborener Aglossie zeigen, dass diese Sprecherin verschiedene Formen von Glottalisierung aufweist, denen unterschiedliche Funktionen zukommen. — Qua nghiên cứu về các chiến lược bù trừ trong phát âm ở một nữ phát ngôn viên bị aglossie bẩm sinh, Simpson và Meinhold (2007) đã có thể cho thấy rằng người này có nhiều hình thức glottalisierung khác nhau, và mỗi hình thức đảm nhiệm những chức năng khác nhau.
Nghĩa khác
- angeborenes Fehlen der Zunge