agiotieren
Nghĩa tiếng Việt: đầu cơ chứng khoán
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: agiotieren · er/sie/es agiotiert · agiotierte · haben agiotiert
Präsens (hiện tại)
| ich | agiotiere |
| du | agiotierst |
| er/sie/es | agiotiert |
| wir | agiotieren |
| ihr | agiotiert |
| sie/Sie | agiotieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | agiotierte |
| du | agiotiertest |
| er/sie/es | agiotierte |
| wir | agiotierten |
| ihr | agiotiertet |
| sie/Sie | agiotierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe agiotiert |
| du | hast agiotiert |
| er/sie/es | hat agiotiert |
| wir | haben agiotiert |
| ihr | habt agiotiert |
| sie/Sie | haben agiotiert |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er agiotieren → Đúng: er agiotiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)