agglutinierend
Nghĩa tiếng Việt: kết dính
Phát âm (IPA): [aɡlutiˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | agglutinierender | agglutinierende |
| Akkusativ | agglutinierenden | agglutinierende |
| Dativ | agglutinierendem | agglutinierenden |
| Genitiv | agglutinierenden | agglutinierender |
Ví dụ
- Das Türkische ist eine agglutinierende Sprache. — Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là một ngôn ngữ hợp thành từ các âm tiết được nối với nhau.
- Die agglutinierende Wortbildung im Esperanto bereitet einiges Vergnügen. — Cách tạo từ bằng phương thức liên kết các từ trong tiếng Esperanto thực sự rất thú vị.
- Agglutinierende Sprachen haben viele Suffixe. — Các ngôn ngữ có tính kết hợp này thường sử dụng nhiều hậu tố.
Nghĩa khác
- dính kết
- dính
- tính từ kết dính
- sự kết dính
- sự dính kết