Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Agamie

Nghĩa tiếng Việt: sự vô tính

Phát âm (IPA): [aɡaˈmiː]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Agamie

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativAgamie
AkkusativAgamie
DativAgamie
GenitivAgamie

Ví dụ

Nghĩa khác