Aforderung
Nghĩa tiếng Việt: N/A (The German word 'Aforderung' is misspelled and not a valid word.)
danh từ · trình độ C1
Giống: die Aforderung
Số nhiều: die Aforderungen
Ví dụ
- Sie erfüllte alle Anforderungen des Jobs. — Cô ấy đã đáp ứng mọi yêu cầu của công việc.
Nghĩa khác
- yêu cầu
- thôi thúc
- lời kêu gọi
- thỉnh cầu
- lời đề nghị