affixlos
Nghĩa tiếng Việt: vô hại
Phát âm (IPA): [aˈfɪksˌloːs]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | affixloser | affixlose |
| Akkusativ | affixlosen | affixlose |
| Dativ | affixlosem | affixlosen |
| Genitiv | affixlosen | affixloser |
Ví dụ
- „Auf dem Wege der affixlosen Ableitung können schwache Verben aus Verben, aus Adjektiven und aus Substantiven gebildet werden.“ — „Bằng cách phái sinh không phụ tố, các động từ yếu có thể được tạo thành từ động từ, tính từ và danh từ.“
- „Im Vergleich zum Dürer-Korpus ist der Prozentsatz für affixlose Derivate mit Verbzusatz in der gesprochenen Gegenwartssprache etwas höher (55,33%).“ — „So với ngữ liệu Dürer, tỷ lệ các từ phái sinh không phụ tố có kèm tiếp đầu ngữ động từ trong khẩu ngữ hiện đại cao hơn một chút (55,33%).“
- „Demnach sind desubstantivische Verben wie filmen und deadjektivische wie faulen affixlos und das heißt durch Konversion gebildet.“ — „Theo đó, các động từ gốc danh từ như filmen và gốc tính từ như faulen là không có phụ tố, nghĩa là được cấu tạo bằng cách chuyển loại từ.“
Nghĩa khác
- không gây hại
- an toàn
- vô định
- không xác định
- không chắc chắn