affenähnlich
Nghĩa tiếng Việt: giống như khỉ
Phát âm (IPA): [ˈafn̩ˌʔɛːnlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | affenähnlicher | affenähnliche |
| Akkusativ | affenähnlichen | affenähnliche |
| Dativ | affenähnlichem | affenähnlichen |
| Genitiv | affenähnlichen | affenähnlicher |
Ví dụ
- „Wer diese weißen, affenähnlichen Kreaturen gewesen sein mochten, konnte Mwanu sich nicht vorstellen, doch er glaubte, dass es sich bei ihnen um die Erbauer der zerstörten Stadt handelte.“ — Mwanu không thể tưởng tượng những sinh vật màu trắng giống khỉ đó có thể là ai, nhưng ông tin rằng họ chính là những người đã xây dựng nên thành phố bị phá hủy này.
- „Auf dem Fuß sind grinsende affenähnliche Gesichter und drei Frösche zu erkennen, die an ein Palastritual zur Sicherung militärischer Erfolge vor dem Kriegszug erinnern.“ — Trên phần chân đế có thể nhận ra những gương mặt giống khỉ đang cười toe toét và ba con ếch, gợi nhớ đến một nghi lễ cung đình nhằm cầu mong thắng lợi quân sự trước khi xuất quân.
- „Dann hatte dieser affenähnliche Mann ihm eins in die Nieren gegeben und ihm seine Ration weggenommen, während die anderen darauf warteten, was jetzt geschehen würde.“ — Sau đó, gã đàn ông giống khỉ này đã thụi một cú vào thận anh rồi cướp mất khẩu phần ăn, trong khi những người khác chờ xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.