Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Äscherich

Nghĩa tiếng Việt: không rõ

Phát âm (IPA): [ˈɛʃəʁɪç]

Nghe phát âm Äscherich

danh từ · trình độ C2

Giống: der Äscherich

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativÄscherich
AkkusativÄscherich
DativÄscherich
GenitivÄscherichs

Ví dụ

Nghĩa khác