äquivok
Nghĩa tiếng Việt: mơ hồ, hàm hồ
Phát âm (IPA): [ɛkviˈvoːk]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | äquivoker | äquivoke |
| Akkusativ | äquivoken | äquivoke |
| Dativ | äquivokem | äquivoken |
| Genitiv | äquivoken | äquivoker |
Ví dụ
- Im Vorfeld solcher Bemühungen zeigt sich, dass bereits auf der rein semantischen Ebene grosse Probleme durch die Benutzung äquivoker Ausdrücke mit völlig unterschiedlichem Bedeutungsgehalt auftreten. — Trước thềm các nỗ lực như vậy, rõ ràng ngay ở cấp độ ngữ nghĩa thuần túy đã nảy sinh những vấn đề lớn do việc sử dụng các từ ngữ đa nghĩa/nước đôi với nội hàm hoàn toàn khác nhau.
- Oft sind seine Arbeiten märchenhaft, mystisch und äquivok, vielleicht religiös? Es bleibt etwas offen, man sieht beide Seiten einer Medaille. — Các tác phẩm của ông thường mang tính cổ tích, huyền bí và mơ hồ nước đôi, hay có lẽ mang tính tôn giáo? Nó vẫn còn một điều gì đó bỏ ngỏ, người ta nhìn thấy cả hai mặt của một vấn đề.
Nghĩa khác
- mehrere Bedeutungen besitzend, trotz gleicher Lautung
- in verschiedener Weise deutbar