Äquilibrium
Nghĩa tiếng Việt: trạng thái cân bằng
Phát âm (IPA): [ˌɛkviˈliːbʁiʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Äquilibrium
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Äquilibrium | |
| Akkusativ | Äquilibrium | |
| Dativ | Äquilibrium | |
| Genitiv | Äquilibriums |
Ví dụ
- Werden nun zwei antagonistisch arbeitende Muskelgruppen in Betracht gezogen, so ergibt sich die zentrale Kontrolle des Äquilibriums … aus den Schwellenwerten der Agonisten (λag) und Antagonisten (λant). — Nếu xét hai nhóm cơ hoạt động đối kháng, thì sự kiểm soát trung tâm của trạng thái cân bằng … được suy ra từ các ngưỡng của cơ chủ vận (λag) và cơ đối vận (λant).
Nghĩa khác
- Zustand, in dem sich einwirkende Kräfte ausgleichen; Gleichgewicht