Äquilibrist
Nghĩa tiếng Việt: người giữ thăng bằng
Phát âm (IPA): [ɛkviliˈbʁɪst]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Äquilibrist
Số nhiều: die Äquilibristen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Äquilibrist | Äquilibristen |
| Akkusativ | Äquilibristen | Äquilibristen |
| Dativ | Äquilibristen | Äquilibristen |
| Genitiv | Äquilibristen | Äquilibristen |
Ví dụ
- „Es ist ein weiter, beschwerlicher Weg bis zum perfekten Äquilibristen auf der Pist’n.“ — „Đó là một chặng đường dài và gian nan để trở thành một tay trượt tuyết giữ thăng bằng hoàn hảo trên đường trượt.“
Nghĩa khác
- người đi trên dây
- người nhào lộn
- vũ công thăng bằng
- người biểu diễn thăng bằng
- người làm xiếc