äquatornah
Nghĩa tiếng Việt: gần xích đạo
Phát âm (IPA): [ɛˈkvaːtoːɐ̯ˌnaː]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | äquatornaher | äquatornahe |
| Akkusativ | äquatornahen | äquatornahe |
| Dativ | äquatornahem | äquatornahen |
| Genitiv | äquatornahen | äquatornaher |
Ví dụ
- „In den äquatornahen inneren Tropen liegen die Monatsmitteltemperaturen zwischen 25°C und 27°C, hier herrscht in der Regel immerfeuchtes tropisches Klima (tropisches Regenwaldklima).“ — „Ở vùng nội chí tuyến gần xích đạo, nhiệt độ trung bình hàng tháng dao động từ 25°C đến 27°C, nơi đây thường có khí hậu nhiệt đới ẩm quanh năm (khí hậu rừng nhiệt đới).“
- „Innerhalb von 50 Jahren brachen nach 1250 vier äquatornahe Vulkane aus.“ — „Trong vòng 50 năm sau năm 1250, bốn ngọn núi lửa gần xích đạo đã phun trào.“