Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

äonisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc kỷ nguyên

Phát âm (IPA): [ɛˈoːnɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativäonischeräonische
Akkusativäonischenäonische
Dativäonischemäonischen
Genitiväonischenäonischer

Ví dụ

Nghĩa khác