Änigma
Nghĩa tiếng Việt: điều bí ẩn, câu đố
Phát âm (IPA): [ɛˈnɪɡma]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Änigma
Số nhiều: die Änigmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Änigma | Änigmen |
| Akkusativ | Änigma | Änigmen |
| Dativ | Änigma | Änigmen |
| Genitiv | Änigmas | Änigmen |
Ví dụ
- Mit dem intellektuellen Änigma und der unendlichen Linie hat der Kardinal die etwas zwielichtigen Buchstabenspekulationen auf ihre letzte, tiefste Grundlage zurückgeführt und die Grenze aller Einbildungskraft und Vernunft abgesteckt. — Với câu đố trí tuệ và đường thẳng vô tận, vị Hồng y đã đưa những suy đoán chiết tự có phần mờ ám về lại nền tảng sâu xa nhất của chúng, đồng thời vạch ra ranh giới cho mọi trí tưởng tượng và lý trí.
Nghĩa khác
- Aufgabe, in Form einer Frage oder auch in graphischer Form, die durch Raten und Nachdenken zu lösen ist