Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Änigma

Nghĩa tiếng Việt: điều bí ẩn, câu đố

Phát âm (IPA): [ɛˈnɪɡma]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Änigma

Số nhiều: die Änigmen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativÄnigmaÄnigmen
AkkusativÄnigmaÄnigmen
DativÄnigmaÄnigmen
GenitivÄnigmasÄnigmen

Ví dụ

Nghĩa khác