Ämtergruppe
Nghĩa tiếng Việt: nhóm cơ quan
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ämtergruppe
Số nhiều: die ämtergruppen
Ví dụ
- Diese Richtlinie gilt für die gesamte Ämtergruppe im Ministerium. — Chỉ thị này áp dụng cho toàn bộ nhóm cơ quan trong bộ.
Nghĩa khác
- tổ chức hành chính
- cơ quan hành chính
- tập đoàn cơ quan
- khối cơ quan
- liên hiệp các cơ quan