Ältestenausschuss
Nghĩa tiếng Việt: hội đồng bô lão; ban cố vấn
Phát âm (IPA): [ˈɛltəstn̩ˌʔaʊ̯sʃʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Ältestenausschuss
Số nhiều: die Ältestenausschüsse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ältestenausschuss | Ältestenausschüsse |
| Akkusativ | Ältestenausschuss | Ältestenausschüsse |
| Dativ | Ältestenausschüssen | |
| Genitiv | Ältestenausschusses | Ältestenausschüsse |
Ví dụ
- „Der Ältestenausschuss des Parlaments befasst sich am Nachmittag mit dem Fall, doch zu einer Einigung im Streit zwischen Behörde und Parlament kam es nicht.“ — Hội đồng Trưởng lão của Nghị viện sẽ xem xét vụ việc vào buổi chiều, nhưng tranh chấp giữa cơ quan chính quyền và Nghị viện vẫn chưa đạt được thỏa thuận.
- „Das weitere Vorgehen soll im Ältestenausschuss der Stadt Schweinfurt besprochen werden.“ — Các bước tiếp theo sẽ được thảo luận tại Hội đồng Trưởng lão của thành phố Schweinfurt.
- „In seiner Sitzung am Montag beschäftigte sich der Ältestenausschuss des Bayreuther Stadtrats mit den Zuschüssen an Körperschaften, Vereine und Verbände.“ — Trong phiên họp hôm thứ Hai, Hội đồng Trưởng lão của Hội đồng Thành phố Bayreuth đã bàn về các khoản trợ cấp cho các tổ chức, hội nhóm và hiệp hội.