äijsch
Nghĩa tiếng Việt: ấy
Phát âm (IPA): [ɛːi̯ʃ]
trình độ C2
Ví dụ
- Äijsch sinn inn Hunsricker. — Tôi là người vùng Hunsrück.
- Äijsch honnen schun vor dräi Johr betrouert. — Tôi đã thương tiếc ông ấy từ ba năm trước rồi.
Nghĩa khác
- ich
Nghĩa tiếng Việt: ấy
Phát âm (IPA): [ɛːi̯ʃ]
trình độ C2