Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ädilität

Nghĩa tiếng Việt: chức quan Aedile La Mã

Phát âm (IPA): [ɛdiliˈtɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Ädilität

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativÄdilität
AkkusativÄdilität
DativÄdilität
GenitivÄdilität

Ví dụ

Nghĩa khác