Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

äbblich

Nghĩa tiếng Việt: hơi, khá (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈɛːblɪç]

Nghe phát âm äbblich

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativäbblicheräbbliche
Akkusativäbblichenäbbliche
Dativäbblichemäbblichen
Genitiväbblichenäbblicher

Ví dụ

Nghĩa khác