Adygeisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Adyghe
Phát âm (IPA): [adyˈɡeːɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Adygeisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Adygeisch | |
| Akkusativ | (das) Adygeisch | |
| Dativ | (dem) Adygeisch | |
| Genitiv | (des) Adygeisch |
Ví dụ
- In der Republik Adygeja um die Stadt Maikop ist Adygeisch neben Russisch Staatssprache, deren Gebrauch in staatlichen und Verwaltungsangelegenheiten durch Gesetze von und 2003 gestärkt worden ist, obwohl die Mehrheit der multiethnischen Bevölkerung russischsprachig ist. — Ở Cộng hòa Adygeja quanh thành phố Maikop, tiếng Adyge là ngôn ngữ nhà nước bên cạnh tiếng Nga; việc sử dụng nó trong các công việc nhà nước và hành chính đã được củng cố bằng các luật của và 2003, mặc dù đa số dân cư đa sắc tộc nói tiếng Nga.
- An den 5 Fachschulen und 13 Berufschulen wird Adygeisch ein bzw. zwei Jahre vermittelt. — Tại 5 trường chuyên môn và 13 trường dạy nghề, tiếng Adyge được giảng dạy trong một hoặc hai năm.
- Der Autor weist darauf hin, dass jetzt mehr – auch nicht-adygeische – Kinder Adygeisch in der Schule lernen (1998 kamen von ca. 27.000 Adygeisch lernenden Kindern ca. 12.000 aus russischsprachigen Elternhäusern); — Tác giả lưu ý rằng giờ đây có nhiều trẻ em hơn – cả trẻ không phải người Adyge – học tiếng Adyge ở trường (năm 1998, trong khoảng 27.000 trẻ học tiếng Adyge có khoảng 12.000 em xuất thân từ các gia đình nói tiếng Nga);
Nghĩa khác
- nordwestkaukasische Sprache, die in der russischen Republik Adygeja im Kaukasus gesprochen wird