adverbiales Satzglied
Nghĩa tiếng Việt: thành phần câu trạng ngữ
Phát âm (IPA): [atvɛʁˌbi̯aːləs ˈzat͡sˌɡliːt]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- In „Peter kam gestern“ ist „gestern“ ein adverbiales Satzglied in der Funktion einer adverbialen Bestimmung. — Trong câu 'Peter đã đến hôm qua', 'hôm qua' là một thành phần câu trạng ngữ giữ chức năng làm trạng ngữ.
- Wir verneinen den ganzen Satz durch einen negativen Partikel, der als adverbiales Satzglied funktioniert. — Chúng ta phủ định toàn bộ câu bằng một tiểu từ phủ định hoạt động như một thành phần câu trạng ngữ.
- Der Begriff adverbiales Satzglied wird gelegentlich auch im Sinne von »adverbiale Bestimmung« verwendet. — Khái niệm thành phần câu trạng ngữ đôi khi cũng được dùng theo nghĩa của 'trạng ngữ'.
Nghĩa khác
- Satzglied, das mindestens aus einem Adverb besteht