Adstrat
Nghĩa tiếng Việt: tầng ngôn ngữ tiếp xúc
Phát âm (IPA): [atˈstʁaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Adstrat
Số nhiều: die Adstrate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Adstrat | Adstrate |
| Akkusativ | Adstrat | Adstrate |
| Dativ | Adstrat | Adstraten |
| Genitiv | Adstrates | Adstrate |
Ví dụ
- Derartige angebliche unterschichtige Einflüsse bezeichnet man als Substrat, Superstrat oder Adstrat. — Những ảnh hưởng bị xem là thuộc tầng lớp dưới như vậy được gọi là tầng đáy, tầng trên hoặc tầng cận.
- Stedje bestimmt Adstrat als „eine Sprachkontaktsituation: Beeinflussung aufgrund von lange währender Nachbarschaft von Sprachen“. — Stedje định nghĩa tầng cận là "một tình huống tiếp xúc ngôn ngữ: sự ảnh hưởng do quan hệ láng giềng lâu dài giữa các ngôn ngữ".
- Man muss bei Adstrat bei verschiedenen Autoren mit etwas unterschiedlichen Bedeutungen rechnen; es geht dabei aber immer um Sprachkontakt. — Với khái niệm tầng cận, cần lưu ý là các tác giả khác nhau có thể hiểu theo những nét nghĩa hơi khác nhau; tuy nhiên nó luôn xoay quanh sự tiếp xúc ngôn ngữ.
Nghĩa khác
- Beeinflussung einer Sprache mit Elementen einer anderen, vorzugsweise einer ausgestorbenen Sprache