adsorbierend
Nghĩa tiếng Việt: hấp phụ
Phát âm (IPA): [atzɔʁˈbiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Aktivkohle ist ein stark adsorbierender Stoff zur Reinigung von Wasser. — Than hoạt tính là một chất hấp phụ mạnh dùng để làm sạch nước.
Nghĩa khác
- hút phụ
- hút bám
- bám dính
- sự hấp phụ
- chất hấp phụ