adoriert
Nghĩa tiếng Việt: tôn thờ
Phát âm (IPA): [adoˈʁiːɐ̯t]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das junge Publikum adoriert den talentierten Musiker sehr. — Khán giả trẻ rất sùng bái người nhạc sĩ tài năng này.
Nghĩa khác
- ngưỡng mộ
- sùng bái
- yêu mến
- thần tượng hóa
- được tôn thờ