adorierst
Nghĩa tiếng Việt: ngưỡng mộ
Phát âm (IPA): [adoˈʁiːɐ̯st]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Warum adorierst du diesen Schauspieler eigentlich so sehr? — Tại sao bạn lại sùng bái nam diễn viên này đến mức đó?
Nghĩa khác
- sùng bái
- tôn thờ
- thần tượng hóa
- sự tôn thờ
- sự sùng bái